字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

派遣

pàiqiǎn

cử đi; phái đi

Gặp trong câu

医院派遣了医疗队。

yīyuàn pàiqiǎn le yīliáo duì

Bệnh viện đã cử một đội y tế.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.