字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

胖乎乎

pànghūhū

mũm mĩm

Gặp trong câu

她的小儿子胖乎乎的,可爱极了。

tā de xiǎo érzi pànghūhū de kě’ài jí le

Con trai nhỏ của cô ấy mũm mĩm, đáng yêu vô cùng.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.