字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

配件

pèijiàn

linh kiện

Gặp trong câu

这种手机的配件很好买。

zhè zhǒng shǒujī de pèijiàn hěn hǎo mǎi

Phụ kiện của loại điện thoại này rất dễ mua.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.