字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

疲倦

píjuàn

mệt mỏi

Gặp trong câu

工作一天后,他很疲倦。

gōngzuò yī tiān hòu tā hěn píjuàn

Sau một ngày làm việc, anh ấy rất mệt mỏi.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.