字舟Zizhou
倦
Học chữ · Cấp 7-9

倦

PinyinjuànHán Việtquyện

mệt mỏi

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 疲倦, 厌倦. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

10 nétBộ 人Cấp 7-92 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 倦

2 từ
疲倦píjuànmệt mỏi
厌倦yànjuànchán ngán; mệt mỏi; buồn chán
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 人 · 10 nét

人Bộ thủBộ số 9 trong hệ tra cứu Unicode.
倦Số nét10 nét.