字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

僻静

pìjìng

hiu quạnh

Gặp trong câu

他们在山脚下找了一个僻静的小村子住下。

tāmen zài shān jiǎo xià zhǎo le yī gè pìjìng de xiǎo cūn zi zhù xià

Họ tìm một ngôi làng nhỏ yên tĩnh dưới chân núi để ở.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.