字舟Zizhou
僻
Học chữ · Cấp 7-9

僻

PinyinpìHán Việttịch / tích

xa xôi · kỳ dị

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 僻静, 偏僻. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

15 nétBộ 人Cấp 7-92 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 僻

2 từ
僻静pìjìnghiu quạnh
偏僻piānpìhẻo lánh
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 人 · 15 nét

人Bộ thủBộ số 9 trong hệ tra cứu Unicode.
僻Số nét15 nét.