字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

片子

piānzi

phim; tấm phim

Gặp trong câu

这个片子我看了三遍。

zhège piānzi wǒ kàn le sān biàn

Bộ phim này tôi xem ba lần rồi.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.