字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

片段

piànduàn

đoạn

Gặp trong câu

课上,老师播放了几个电影片段。

kè shàng lǎoshī bōfàng le jǐ gè diànyǐng piànduàn

Trong giờ học, thầy giáo chiếu vài đoạn phim.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.