字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

漂流

piāoliú

trôi theo dòng

Gặp trong câu

一个瓶子在海上漂流了好几年。

yī gè píngzi zài hǎi shàng piāoliú le hǎo jǐ nián

Một cái chai trôi dạt trên biển suốt mấy năm trời.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.