字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

票房

piàofáng

doanh thu phòng vé; phòng vé

Gặp trong câu

这部电影票房很好。

zhè bù diànyǐng piàofáng hěn hǎo

Bộ phim này có doanh thu phòng vé rất tốt.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.