pínqióng
xiǎoshíhou tā jiā lǐ hěn pínqióng
Hồi nhỏ, nhà anh ấy rất nghèo khó.
Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.