字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

品位

pǐnwèi

gu; trình độ/thị hiếu thẩm mỹ

Gặp trong câu

简单不等于没有品位。

jiǎndān bù děngyú méiyǒu pǐnwèi

Đơn giản không có nghĩa là thiếu gu.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.