字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

品味

pǐnwèi

thưởng thức; ngẫm; gu; phẩm vị

Gặp trong câu

读诗需要慢慢品味。

dú shī xūyào màn màn pǐnwèi

Đọc thơ cần từ từ thưởng thức và cảm nhận.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.