字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

平和

pínghé

nhẹ nhàng

Gặp trong câu

老人说话的语气很平和。

lǎorén shuōhuà de yǔqì hěn pínghé

Giọng nói của ông cụ rất ôn hòa.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.