字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

平面

píngmiàn

mặt phẳng; bình diện

Gặp trong câu

这几个点都在同一个平面上。

zhè jǐ gè diǎn dōu zài tóngyī gè píngmiàn shàng

Mấy điểm này đều nằm trên cùng một mặt phẳng.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.