字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

平稳

píngwěn

ổn định; êm; vững

Gặp trong câu

这几年城市用水量一直比较平稳。

zhè jǐ nián chéngshì yòng shuǐ liàng yìzhí bǐjiào píngwěn

Mấy năm nay lượng nước sử dụng của thành phố luôn khá ổn định.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.