字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

平行

píngxíng

song song

Gặp trong câu

这两条路线平行,永远不会碰到一起。

zhè liǎng tiáo lùxiàn píngxíng yǒngyuǎn bù huì pèng dào yìqǐ

Hai tuyến đường này song song, mãi mãi không gặp nhau.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.