字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

泼冷水

pō lěngshuǐ

dội gáo nước lạnh; làm nản lòng

Gặp trong câu

我们正高兴,他却来泼冷水。

wǒmen zhèng gāoxìng tā què lái pō lěngshuǐ

Chúng tôi đang vui thì anh ta lại đến dội gáo nước lạnh.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.