字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

破裂

pòliè

vỡ; rạn nứt

Gặp trong câu

水管破裂了,水流了一地。

shuǐ guǎn pòliè le shuǐ liú le yī dì

Ống nước bị vỡ, nước chảy đầy sàn.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.