字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

破碎

pòsuì

vỡ vụn; tan vỡ

Gặp trong câu

他的梦想就这样破碎了。

tā de mèngxiǎng jiù zhèyàng pòsuì le

Ước mơ của anh ấy cứ thế tan vỡ.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.