字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

漆黑

qīhēi

tối đen

Gặp trong câu

屋子里漆黑一片,什么也看不见。

wūzi lǐ qīhēi yī piàn shénme yě kàn bújiàn

Trong nhà tối đen như mực, chẳng nhìn thấy gì.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.