字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

期盼

qīpàn

mong đợi; chờ đợi

Gặp trong câu

全家人都在期盼着他早日归来。

quán jiā rén dōu zài qīpàn zhe tā zǎorì guīlái

Cả nhà đều mong anh ấy sớm ngày trở về.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.