字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

奇特

qítè

kỳ lạ; độc đáo

Gặp trong câu

这只鸟的叫声很奇特。

zhè zhī niǎo de jiào shēng hěn qítè

Tiếng kêu của con chim này rất kỳ lạ.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.