字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

起步

qǐbù

bắt đầu

Gặp trong câu

这一领域的研究起步较晚,但发展很快。

zhè yī lǐngyù de yánjiū qǐbù jiào wǎn dàn fāzhǎn hěn kuài

Nghiên cứu trong lĩnh vực này khởi đầu muộn nhưng phát triển rất nhanh.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.