字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

启程

qǐchéng

khởi hành lên đường

Gặp trong câu

实践团明天一早启程前往山区。

shíjiàn tuán míngtiān yìzǎo qǐchéng qiánwǎng shānqū

Đoàn thực tế sẽ khởi hành đi vùng núi vào sáng sớm mai.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.