字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

乞丐

qǐgài

người ăn xin

Gặp trong câu

车站门口坐着一个乞丐。

chēzhàn ménkǒu zuò zhe yī gè qǐgài

Trước cửa nhà ga có một người ăn xin đang ngồi.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.