字舟Zizhou
乞
Học chữ · Cấp 7-9

乞

PinyinqǐHán Việtkhất / khí

ăn xin

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 乞丐, 乞求, 乞讨. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

3 nétBộ 乙Cấp 7-93 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 乞

3 từ
乞丐qǐgàingười ăn xin
乞求qǐqiúcầu xin
乞讨qǐtǎoăn xin
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 乙 · 3 nét

乙Bộ thủBộ số 5 trong hệ tra cứu Unicode.
乞Số nét3 nét.