字舟Zizhou
丐
Học chữ · Cấp 7-9

丐

PinyingàiHán Việtcái

ăn xin · người ăn xin

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 乞丐. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

4 nétBộ 一Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 丐

1 từ
乞丐qǐgàingười ăn xin
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 一 · 4 nét

一Bộ thủBộ số 1 trong hệ tra cứu Unicode.
丐Số nét4 nét.