字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

起劲

qǐjìn

hăng hái; mạnh mẽ; nhiệt tình

Gặp trong câu

孩子们玩得很起劲。

háizi men wán de hěn qǐjìn

Bọn trẻ chơi rất hăng say.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.