字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

企图

qǐtú

mưu toan; định (làm việc xấu); ý đồ

Gặp trong câu

那个人企图从窗户逃走,被警察发现了。

nàge rén qǐtú cóng chuānghu táo zǒu bèi jǐngchá fāxiàn le

Người đó định trốn qua cửa sổ thì bị cảnh sát phát hiện.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.