字舟Zizhou
企
Học chữ · Cấp 4

企

PinyinqǐHán Việtxí

mong mỏi; trông đợi

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 企业, 企图, 外企. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

6 nétBộ 人Cấp 43 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 企

3 từ
企业qǐyècông ty; hãng; doanh nghiệp; tập đoàn
企图qǐtúmưu toan; toan tính; ý định
外企wàiqǐdoanh nghiệp nước ngoài
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 人 · 6 nét

人Bộ thủBộ số 9 trong hệ tra cứu Unicode.
企Số nét6 nét.