字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

器材

qìcái

thiết bị

Gặp trong câu

学校买了一批新的运动器材。

xuéxiào mǎi le yī pī xīn de yùndòng qìcái

Trường mua một lô dụng cụ thể thao mới.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.