字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

气管

qìguǎn

khí quản

Gặp trong câu

医生检查了他的气管。

yīshēng jiǎnchá le tā de qìguǎn

Bác sĩ đã kiểm tra khí quản của anh ấy.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.