字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

气泡

qìpào

bọt khí

Gặp trong câu

水里有气泡。

shuǐ lǐ yǒu qìpào

Trong nước có bọt khí.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.