Từ vựng · HSK 7–9恰巧
qiàqiǎo
tình cờ; vừa hay
Gặp trong câu
我正想给你打电话,恰巧你就来了。 wǒ zhèng xiǎng gěi nǐ dǎ diànhuà qiàqiǎo nǐ jiù lái le
Tôi đang định gọi cho bạn thì vừa hay bạn đến.
Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.