Từ vựng · HSK 7–9牵涉
qiānshè
liên quan; dính líu
Gặp trong câu
养老服务牵涉多个部门。 yǎnglǎo fúwù qiānshè duō gè bùmén
Dịch vụ chăm sóc tuổi già liên quan đến nhiều cơ quan.
Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.