字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

牵头

qiāntóu

đứng ra chủ trì; dẫn đầu

Gặp trong câu

这个项目由市政府牵头。

zhège xiàngmù yóu shì zhèngfǔ qiāntóu

Dự án này do chính quyền thành phố đứng ra chủ trì.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.