字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

签约

qiānyuē

ký hợp đồng hoặc thỏa thuận

Gặp trong câu

两家公司今天上午正式签约。

liǎng jiā gōngsī jīntiān shàngwǔ zhèngshì qiānyuē

Sáng nay hai công ty chính thức ký hợp đồng.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.