Từ vựng · HSK 7–9潜入
qiánrù
lẻn vào; lặn xuống
Gặp trong câu
夜里,有人悄悄潜入了公司的办公室。 yè lǐ yǒu rén qiāoqiāo qiánrù le gōngsī de bàngōngshì
Ban đêm có người lén lút lẻn vào văn phòng công ty.
Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.