字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

潜水

qiánshuǐ

lặn

Gặp trong câu

他想去海边学潜水。

tā xiǎng qù hǎi biān xué qiánshuǐ

Anh ấy muốn ra biển học lặn.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.