Từ vựng · HSK 7–9潜艇
qiántǐng
tàu ngầm
Gặp trong câu
这艘潜艇已经在海底待了两天。 zhè sōu qiántǐng yǐjīng zài hǎi dǐ dāi le liǎng tiān
Chiếc tàu ngầm này đã ở dưới đáy biển hai ngày rồi.
Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.