字舟Zizhou
艇
Học chữ · Cấp 7-9

艇

PinyintǐngHán Việtđĩnh

tàu · thuyền nhỏ

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 潜艇. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

12 nétBộ 舟Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 艇

1 từ
潜艇qiántǐngtàu ngầm
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 舟 · 12 nét

舟Bộ thủBộ số 137 trong hệ tra cứu Unicode.
艇Số nét12 nét.