字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

前夕

qiánxī

đêm trước; ngay trước (sự kiện)

Gặp trong câu

新年前夕,火车站里挤满了回家的人。

xīnnián qiánxī huǒchē zhàn lǐ jǐ mǎn le huí jiā de rén

Ngay trước năm mới, ga tàu chật kín người về quê.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.