字舟Zizhou
夕
Học chữ · Cấp 5

夕

PinyinxīHán Việttịch

chạng vạng · buổi tối

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 除夕, 前夕, 朝夕相处. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

3 nétBộ 夕Cấp 5Viết cấp 33 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 夕

3 từ
除夕chúxīđêm giao thừa âm lịch
前夕qiánxīđêm trước
朝夕相处zhāoxī-xiāngchǔở bên nhau mọi lúc
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 夕 · 3 nét

夕Bộ thủBộ số 36 trong hệ tra cứu Unicode.
夕Số nét3 nét.