字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

前沿

qiányán

tuyến đầu; lĩnh vực tiên phong

Gặp trong câu

这个团队研究食品科技的前沿问题。

zhè gè tuánduì yánjiū shípǐn kējì de qiányán wèntí

Nhóm này nghiên cứu các vấn đề tuyến đầu của công nghệ thực phẩm.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.