字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

浅显

qiǎnxiǎn

dễ hiểu; dễ tiếp cận

Gặp trong câu

这本书用浅显的语言讲清了复杂的道理。

zhè běn shū yòng qiǎnxiǎn de yǔyán jiǎng qīng le fùzá de dàolǐ

Cuốn sách dùng ngôn ngữ dễ hiểu để giảng rõ những đạo lý phức tạp.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.