字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

强硬

qiángyìng

cứng rắn

Gặp trong câu

他的态度很强硬,一点也不让步。

tā de tàidù hěn qiángyìng yī diǎn yě bù ràngbù

Thái độ của anh ấy rất cứng rắn, không nhượng bộ chút nào.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.