字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

强占

qiángzhàn

chiếm đóng bằng vũ lực

Gặp trong câu

邻居强占了我家门前的空地,还不肯归还。

línjū qiángzhàn le wǒ jiā mén qián de kòngdì hái bù kěn guīhuán

Hàng xóm chiếm đoạt khoảng đất trống trước cửa nhà tôi mà còn không chịu trả lại.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.