字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

巧合

qiǎohé

sự trùng hợp

Gặp trong câu

我们在同一天出生,真是巧合。

wǒmen zài tóng yī tiān chūshēng zhēn shì qiǎohé

Chúng tôi sinh cùng một ngày, thật là trùng hợp.

Các chữ trong từ